Bong gân
“Bong gân” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các chấn thương của dây chằng quanh khớp nhưng không phải ai cũng hiểu biết tường tận về nó. Các dây chằng này vừa có tác dụng giữ vững chắc vừa có tác dụng “hãm” khớp hoạt động trong một khoảng an toàn (thường được gọi là biên độ vận động hay tầm vận động của khớp – Range of Motion – ROM). Nếu khớp vận động vượt ra ngoài khoảng này, dây chằng sẽ bị tổn thương. Trong y văn chính thống sử dụng thuật ngữ tổn thương dây chằng (ligament injury) để chỉ bệnh lý này. “Bong gân” chỉ bao gồm các tổn thương mức độ nhẹ của dây chằng như căng, giãn mà chưa đứt hoặc chưa ảnh hưởng tới chức năng của khớp đó. Đây là một tổn thương rất hay gặp trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong tập luyện thể dục thể thao, có thể tiến triển nặng nếu chẩn đoán và xử trí không đúng.
Cơ chế tổn thương dây chằng ở cổ chân
- Các khớp vận động càng nhiều
thì càng hay gặp tổn thương, nhiều nhất bao gồm khớp cổ chân, khớp cổ tay, khớp
gối, khớp khuỷu.
- Triệu chứng thường gặp là sưng,
đau các khớp sau chấn thương. Bạn sẽ đau hơn khi bác sỹ thực hiện các thủ thuật
thăm khám làm căng, giãn các dây chằng bị tổn thương. Nếu bạn cảm thấy lỏng khớp,
cảm giác vận động không “thật” hoặc vướng, kẹt trong khớp thì đây là các dấu hiệu
cho thấy tổn thương nặng và có thể phải can thiệp phẫu thuật.
- Dây chằng không cản quang như
xương nên không thể phát hiện được qua chụp X-quang thường quy và chỉ phát hiện
được qua thăm khám của các bác sỹ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình, siêu âm
phần mềm (siêu âm khớp) và chụp cộng hưởng từ. Mức độ chính xác của các phương
pháp tùy thuộc vào kinh nghiệm của bác sỹ cũng như mức độ “xịn” của máy móc.
- Tùy vị trí và mức độ tổn thương
dây chằng mà người ta có nhiều bảng phân loại khác nhau. Tựu chung lại có thể
chia thành 3 mức độ:
+ Độ I: Tổn
thương giãn, đụng dập dây chằng hay bong gân.
+ Độ II: Tổn
thương đứt bán phần dây chằng.
+ Độ III: Tổn
thương đứt hoàn toàn dây chằng.
Phân độ tổn thương dây chằng ở cổ chân
Tổn thương độ I có thể được cơ thể
sửa chữa trong khoảng vài tuần (tối đa có thể tới 6 tuần) với sự tái tạo, sửa
chữa và trưởng thành của các sợi collagen trong dây chằng. Đối với độ II, III,
bạn nên được tư vấn, theo dõi và thăm khám bởi bác sỹ chuyên khoa chấn thương
chỉnh hình.
Các giai đoạn liền gân / dây chằng
Cách xử trí khi bị “bong gân”
- Xin lưu ý rằng, việc tự điều trị
bong gân khi chưa được bác sỹ chuyên khoa chẩn đoán là rất nguy hiểm, do vậy,
tôi không khuyến cáo các bạn tự điều trị tại nhà. Các bạn nên đến khám bác sỹ
chuyên khoa chấn thương chỉnh hình ngay sau khi bị chấn thương để loại trừ các
tổn thương độ II, độ III hoặc các gãy / rạn xương.
- Xử trí “bong gân” thường được
chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn cấp và giai đoạn hồi phục.
+ Giai đoạn cấp thường kéo dài 3 – 5 ngày sau tai nạn, bạn nên thực
hiện các biện pháp sau:
R: Rest – Nghỉ ngơi với việc sử dụng
các loại nẹp bất động khớp.
I: Ice – Chườm đá. Bạn cần lưu ý không
chườm trực tiếp cục đá lạnh vào da vì có thể gây bỏng lạnh hay kích ứng cho da.
Bạn nên cho đá vào túi chườm với một ít nước và đặt túi chườm ngăn cách với da
qua một khăn ướt.
C: Compress – Băng ép hay băng chun.
E: Elevation – Kê cao. Đối với chi dưới
thì có thể gác lên gối cao khoảng 10cm so với mặt giường. Đối với chi trên thì
nên sử dụng túi treo tay và khi ngủ thì đặt tay lên bụng. Việc kê cao sẽ giúp
máu trở về tốt hơn, do đó rút ngắn thời gian sưng nề.
R: Referral – Tham khảo tư vấn y tế: Cần có sự đánh giá của bác sỹ chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình để xác định mức độ tổn thương dây chằng, hướng dẫn cách xử trí và tập vật lý trị liệu đúng cách. Đồng thời việc
sử dụng các loại thuốc giảm đau, giảm phù nề nên được sự theo dõi và hướng dẫn
của bác sỹ.
+ Giai đoạn hồi phục bắt đầu sau giai đoạn cấp. Ở giai đoạn này, bạn
cần tập luyện nhẹ nhàng để kích thích đẩy nhanh quá trình hồi phục và lấy lại
biên độ và sức khỏe của khớp. Bạn cần lưu ý rằng, việc tập luyện cần kiên nhẫn,
tiến hành từng bước và tăng dần, đi từ các bài tập thụ động để lấy lại biên độ
rồi mới đến các bài tập sức nhanh, sức mạnh, sức bền. Bạn có thể chườm ấm, chiếu
đèn hồng ngoại, đắp nến... để giúp kích thích máu lưu thông tốt hơn, giúp đẩy
nhanh quá trình hồi phục.
Nếu bạn là người hay chơi thể
thao, để tránh các chấn thương tái phát gây tổn thương mạn tính, khó liền, bạn
nên khởi động kỹ trước khi chơi, nhất là các môn thể thao có tính chất đối
kháng mạnh hoặc nguy cơ chấn thương cao như bóng đá, bóng rổ, xe đạp địa hình,
leo núi... Việc sử dụng các loại băng chun, nẹp ôm khớp có thể giúp bạn bảo vệ
tốt hơn.
Trong trường hợp bạn đã thực hiện
tất cả các biện pháp trên đây nhưng sau khoảng 3 – 4 tuần, vận động của bạn có
bất thường (như cảm giác lỏng, các giác không thật hoặc vướng trong khớp...)
báo hiệu các tổn thương trên ở mức độ nghiêm trọng hơn. Bạn nên đến khám tại
các cơ sở chuyên khoa phẫu thuật chấn thương chỉnh hình để được thăm khám sâu
hơn.
Chúc các bạn có một cơ thể khỏe mạnh để tận hưởng cuộc sống!



Nhận xét
Đăng nhận xét